Các Loại Cá Nục Trên Thế Giới – Phân Nhóm và Phân Loại Cá Nục

Phân loại cá nục trên thế giới

Cá nục, hay còn gọi là round scad hoặc mackerel scad trong tiếng Anh, là một nhóm cá biển nhỏ thuộc họ Carangidae (họ Cá vược biển), chi Decapterus, được biết đến với vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển và ngành ngư nghiệp toàn cầu. Với thân hình thon dài, da bạc lấp lánh và thịt ngọt tự nhiên, cá nục không chỉ là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng mà còn là đối tượng đánh bắt phổ biến ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Trên toàn thế giới, cá nục được phân loại thành nhiều nhóm dựa trên đặc điểm sinh học, phân bố địa lý và đặc tính thương mại, với chi Decapterus bao gồm hơn 10 loài chính. Tại Việt Nam, cá nục là một phần không thể thiếu trong ẩm thực dân dã, từ món kho tiêu đến canh chua, và đóng góp đáng kể vào sản lượng thủy sản quốc gia (khoảng 50.000–60.000 tấn/năm theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn – MARD). Khi ngành thủy sản Việt Nam đang hướng tới xuất khẩu bền vững, việc hiểu rõ phân loại cá nục không chỉ giúp người tiêu dùng chọn lựa mà còn hỗ trợ ngư dân và doanh nghiệp tối ưu hóa sản xuất.

Phân loại cá nục trên thế giới

Phân Loại Tổng Quát Về Cá Nục

Cá nục thuộc lớp Actinopterygii (cá vây tia), bộ Carangiformes, họ Carangidae (họ Cá vược biển), và chi Decapterus (chi Cá nục). Họ Carangidae bao gồm hơn 140 loài cá biển, nhưng chi Decapterus tập trung vào các loài cá nục nhỏ, thân thon, sống ở tầng giữa của đại dương, với đặc điểm chung là vây lưng có 8–9 gai cứng và 20–30 tia mềm, vây hậu môn có 2 gai cứng và 17–25 tia mềm. Các loài trong chi này phân bố chủ yếu ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, từ vùng biển nhiệt đới (20–30°C) đến cận nhiệt đới, với chiều dài trung bình 20–40cm và trọng lượng 50–200g/con tùy loài.

Phân loại cá nục thường dựa trên hai tiêu chí chính: đặc điểm sinh học (hình dạng thân, số lượng vây, màu sắc) và phân bố địa lý (khu vực sinh sống). Theo Wikipedia và các tài liệu từ Viện Nghiên cứu Hải sản (RIA), chi Decapterus được chia thành ba nhóm lớn:

  • Nhóm cá nục nhỏ (small round scads, chủ yếu ở Thái Bình Dương)
  • Nhóm cá nục trung bình (medium scads, phân bố Ấn Độ Dương)
  • Nhóm cá nục lớn (large scads, phổ biến ở vùng biển mở).

Mỗi nhóm có các loài đặc trưng, với sự khác biệt về kích thước, mùa sinh sản và giá trị thương mại. Toàn thế giới có khoảng 10–12 loài chính trong chi Decapterus, nhưng chỉ 4–5 loài phổ biến ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Các Nhóm Cá Nục Trên Thế Giới

Nhóm 1: Cá Nục Nhỏ (Small Round Scads) – Phân Bố Chủ Yếu Ở Thái Bình Dương

Nhóm cá nục nhỏ bao gồm các loài có thân hình thon gọn, chiều dài trung bình 15–25cm, trọng lượng dưới 100g/con, sống ở tầng nước nông (0–50m), thường di cư theo đàn lớn để tìm thức ăn (phù du và cá con). Nhóm này chiếm khoảng 40% sản lượng cá nục toàn cầu, theo báo cáo của FAO (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc) năm 2023, với sản lượng đánh bắt khoảng 200.000 tấn/năm. Chúng phổ biến ở Thái Bình Dương, từ Nhật Bản đến Australia, và là nguồn thực phẩm chính ở các nước châu Á.

  • Decapterus macarellus (Mackerel scad): Loài phổ biến nhất ở Thái Bình Dương, chiều dài tối đa 40cm, thân màu xanh bạc với đốm vàng. Sống ở vùng nước nông, mùa sinh sản từ tháng 4–8. Tại Việt Nam, loài này được gọi là cá nục thuôn, sản lượng khoảng 10.000 tấn/năm theo VASEP. Giá trị thương mại cao nhờ thịt ngọt, dùng cho đóng hộp và fillet đông lạnh.
  • Decapterus koheru (Koheru scad): Loài nhỏ hơn, chiều dài 20–25cm, phân bố từ New Zealand đến Philippines. Thân màu xanh lá, vây lưng có 8 gai. Ít phổ biến ở Việt Nam nhưng được nhập khẩu cho chế biến, theo báo cáo FAO.
  • Decapterus akaadsi: Loài hiếm, chiều dài 25cm, sống ở vùng biển Nhật Bản và Việt Nam miền Bắc. Đặc điểm: vây hậu môn có 3 gai. Sản lượng thấp, chủ yếu cho nghiên cứu sinh học.

Nhóm này có giá trị kinh tế khoảng 100 triệu USD/năm toàn cầu, theo FAO, nhờ dễ đánh bắt bằng lưới vây và nhu cầu đóng hộp.

Nhóm 2: Cá Nục Trung Bình (Medium Scads) – Phân Bố Ấn Độ Dương Và Đông Nam Á

Nhóm cá nục trung bình có thân hình cân đối, chiều dài 25–35cm, trọng lượng 100–150g/con, sống ở tầng nước giữa (50–200m), di cư theo mùa để sinh sản. Nhóm cá nục trên thế giới này này chiếm 35% sản lượng toàn cầu, khoảng 180.000 tấn/năm theo FAO 2023, phổ biến ở Ấn Độ Dương từ Ấn Độ đến Indonesia. Tại Việt Nam, nhóm này là nguồn đánh bắt chính, với sản lượng 30.000 tấn/năm theo MARD.

  • Decapterus maruadsi (Round scad hoặc Cá nục sồ): Loài phổ biến nhất ở Việt Nam, chiều dài tối đa 30cm, thân màu bạc với vây lưng 9 gai. Sống ở vùng biển Sóc Trăng-Bạc Liêu, mùa sinh sản tháng 1–12. Sản lượng cao, dùng cho canh chua và kho, giá trị xuất khẩu 50 triệu USD/năm.
  • Decapterus lajang (Cá nục thuôn): Chiều dài 25–30cm, thân dẹp, vây hậu môn 25–30 tia mềm. Phân bố Vịnh Bắc Bộ, theo nghiên cứu CTUJSVN.
  • Decapterus russelli: Loài trung bình, chiều dài 30cm, sống ở Ấn Độ Dương. Ít phổ biến ở Việt Nam nhưng nhập khẩu cho chế biến.

Nhóm này có giá trị thương mại lớn ở Đông Nam Á, với sản lượng 100.000 tấn/năm, theo VASEP.

Nhóm 3: Cá Nục Lớn (Large Scads) – Phân Bố Vùng Biển Mở Và Đại Dương

Nhóm cá nục trên thế giới lớn có thân hình lớn hơn, chiều dài 30–50cm, trọng lượng 150–300g/con, sống ở vùng biển mở (200–500m), di cư theo dòng hải lưu. Nhóm này chiếm 25% sản lượng toàn cầu, khoảng 150.000 tấn/năm theo FAO, phổ biến ở Thái Bình Dương mở và Ấn Độ Dương. Tại Việt Nam, nhóm này ít hơn, khoảng 10.000 tấn/năm.

  • Decapterus macrosoma (Cá nục chuối hoặc Cá nục thuôn): Loài lớn nhất, chiều dài 40cm, thân thoi dẹp, 9 gai vây lưng. Phân bố rộng từ Nhật Bản đến Australia, mùa sinh sản tháng 4–8. Tại Việt Nam, sản lượng cao, dùng cho xuất khẩu fillet.
  • Decapterus kurroides (Cá nục đuôi đỏ hoặc Nục giời): Chiều dài 35cm, đuôi đỏ đặc trưng, sống ở Ấn Độ Dương. Ít phổ biến ở Việt Nam, chủ yếu nhập khẩu cho chế biến.

Nhóm này có giá trị cao cho xuất khẩu, với sản lượng 80.000 tấn/năm toàn cầu.

Nhóm Cá Nục Tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia có sản lượng đánh bắt cá nục lớn nhất khu vực Đông Nam Á, với nguồn tài nguyên phong phú từ vùng biển nhiệt đới dài hơn 3.260 km. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), sản lượng khai thác cá nục năm 2024 đạt khoảng 50.000–60.000 tấn, chiếm 2–3% tổng sản lượng thủy sản biển quốc gia (hơn 3,5 triệu tấn). Con số này tăng 5–8% so với năm 2023, nhờ cải thiện công nghệ đánh bắt và mở rộng ngư trường, dự báo năm 2025 sẽ đạt 55.000–65.000 tấn. Cá nục được phân loại chủ yếu theo chi Decapterus, với 4 loài chính được ghi nhận tại Việt Nam: Decapterus maruadsi (cá nục sồ), D. lajang (cá nục thuôn), D. kuoides (cá nục da), và D. russelli (cá nục ruột). Các loài này thuộc các nhóm nhỏ, trung bình và lớn, phân bố chủ yếu ở vùng biển miền Trung (Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa) và miền Nam (Kiên Giang, Cà Mau), nơi sản lượng cao nhất nhờ dòng hải lưu giàu dinh dưỡng. Mùa vụ đánh bắt chính từ tháng 5 đến tháng 9, trùng với giai đoạn sinh sản (mỗi con cái đẻ 25.000–150.000 trứng), giúp nguồn cá dồi dào.

Nhóm Cá Nục Nhỏ

So với nhóm cá nục trên thế giới. Nhóm cá nục nhỏ (small round scads) ở Việt Nam bao gồm các loài có thân hình thon gọn, chiều dài 15–25cm, trọng lượng dưới 100g/con, sống ở tầng nước nông (0–50m). Nhóm này chiếm khoảng 30% sản lượng cá nục nội địa (15.000–18.000 tấn/năm), theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Hải sản (RIA). Chúng phổ biến ở Vịnh Bắc Bộ và vùng biển Quảng Ninh – Hải Phòng, nơi đánh bắt bằng lưới vây và vó, với mùa vụ quanh năm nhưng cao điểm tháng 7–9.

  • Decapterus lajang (Cá nục thuôn): Loài nhỏ nhất, chiều dài 20cm, thân màu xanh bạc với vây lưng 8 gai. Sống ở vùng nước nông, sản lượng khoảng 5.000 tấn/năm, chủ yếu dùng cho canh chua và chiên giòn. Khu vực chính: Vịnh Bắc Bộ, đánh bắt quanh năm.
  • Decapterus russelli (Cá nục ruột): Chiều dài 22cm, vây hậu môn 20 tia mềm. Phân bố miền Bắc, sản lượng thấp (2.000–3.000 tấn/năm), dùng cho các món hấp hoặc nước dùng.

Nhóm này có giá trị thương mại thấp hơn nhưng dễ đánh bắt, góp phần vào an ninh lương thực địa phương.

Nhóm Cá Nục Trung Bình

Nhóm cá nục trung bình (medium scads) là nhóm phổ biến nhất ở Việt Nam, chiếm 50% sản lượng (25.000–30.000 tấn/năm), theo VASEP. Chúng có thân hình cân đối, chiều dài 25–35cm, trọng lượng 100–150g/con, sống ở tầng nước giữa (50–200m), di cư theo mùa để sinh sản (tháng 1–12). Khu vực đánh bắt chính là miền Trung (Bình Định, Phú Yên), nơi sản lượng cao nhất nhờ ngư trường giàu phù du.

  • Decapterus maruadsi (Cá nục sồ): Loài chính, chiều dài 30cm, thân bạc với 9 gai vây lưng. Sản lượng cao nhất (20.000 tấn/năm), mùa sinh sản tháng 4–8. Dùng cho xuất khẩu fillet và chế biến nội địa.
  • Decapterus kuoides (Cá nục da): Chiều dài 28cm, da dày hơn, vây hậu môn 22 tia. Phân bố miền Trung, sản lượng 5.000 tấn/năm, dùng cho kho và nướng.

Nhóm này có giá trị kinh tế cao, xuất khẩu khoảng 10.000 tấn/năm sang châu Á.

Nhóm Cá Nục Lớn

Nhóm cá nục lớn (large scads) chiếm 20% sản lượng (10.000–12.000 tấn/năm), theo RIA. Chúng có thân lớn hơn, chiều dài 30–50cm, trọng lượng 150–300g/con, sống ở vùng biển mở (200–500m), di cư theo hải lưu. Khu vực chính: miền Nam (Kiên Giang, Cà Mau), mùa vụ tháng 10–3.

  • Decapterus macrosoma (Cá nục chuối hoặc Cá nục thuôn lớn): Chiều dài 40cm, thân thoi dẹp, 9 gai vây lưng. Sản lượng 8.000 tấn/năm, dùng cho xuất khẩu fillet.
  • Decapterus kurroides (Cá nục đuôi đỏ): Chiều dài 35cm, đuôi đỏ đặc trưng. Phân bố miền Nam, sản lượng thấp (2.000 tấn/năm), dùng cho chế biến cao cấp.

Nhóm này có giá trị thương mại cao, xuất khẩu 5.000 tấn/năm sang Nhật Bản và EU.

Xem thêm: Thị Trường Cá Nục Việt Nam 2024-2025: Nội Địa Và Xuất Khẩu Tăng Trưởng

Tại Việt Nam, cá nục được phân loại theo 3 nhóm với 4 loài chính, sản lượng 50.000–60.000 tấn/năm, tập trung miền Trung và Nam. Nhóm trung bình (cá nục sồ) chiếm ưu thế, hỗ trợ kinh tế ngư nghiệp và xuất khẩu.

Với tiềm năng xuất khẩu tăng trưởng. Hiểu rõ phân loại giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp chọn lựa phù hợp.

Liên Hệ Để Được Tư Vấn Giá Cá Nục Đông LạnhTốt Nhất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *